Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Quý bà

Mesdames

Các từ tiếp theo

  • Quý báu

    Très précieux
  • Quý chức

    (từ cũ, nghĩa cũ) Monsieur le fonctionnaire
  • Quý cô

    Mesdemoiselles
  • Quý danh

    Votre nom Xin cho biết quý danh veuillez donner votre nom
  • Quý giá

    Précieux; de valeur
  • Quý hoá

    Bon gentil Anh giúp tôi như thế thật là quý hoá c\'est bien gentil de votre part de m\'apporter cette aide
  • Quý hồ

    Pourvu que Sách gì cũng được quý hồ là sách hay n\'importe quel livre pourvu que ce soit intéressant
  • Quý khách

    Messieurs les hôtes Messieurs les clients
  • Quý mến

    Estimer; avoir de l\'estime pour Được quần chúng quý mến estimé du puplic; qui jouit de l\'estime du public Quý mến bạn avoir de l\'estime...
  • Quý nhân

    (từ cũ, nghĩa cũ) personnage de valeur; personne honorable Quý vật đãi quý nhân réserver les choses de valeur aux personnes de valeur

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Birds

356 lượt xem

Individual Sports

1.743 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
  • 23/12/21 08:26:49
    Các bác cho em hỏi, trong cái máy cắt vải có các bộ phận như "blades, sharpening bands, bristle blocks" thì cái bristle block tiếng Việt gọi là cái gì vậy ạ?
    http://vietnamese.autocutterparts.com/sale-8452964-92911001-black-bristle-block-for-gerber-gt7250-xlc7000-paragon-cutter-parts.html
    Xem thêm 1 bình luận
    • PBD
      1 · 23/12/21 04:32:37
    • Phạm Thùy Dương
      0 · 23/12/21 05:50:09
Loading...
Top