Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Qua mâu

(từ cũ, nghĩa cũ) lance et pique

Các từ tiếp theo

  • Qua mặt

    Sans se soucier de la présence de quelqu un (en faisant quelque chose)
  • Qua ngày

    Tuer le temps Đọc tiểu thuyết cho qua ngày lire un roman pour tuer le temps sống cho qua ngày đoạn tháng mener une existence insipide au...
  • Qua quít

    Sommairement; sans soin Làm qua quít travailler sans soin ăn qua quít manger un morceau
  • Qua đường

    Khách qua đường passant
  • Qua đời

    Décéder; mourir
  • Quai

    Mục lục 1 Anse; oreille 2 Bretelle 3 Mentonnière; jugulaire (de chapeau) 4 Sangle; lanière 5 Construire (des digues ..) autour de 6 (thông tục)...
  • Quai bị

    (y học) oreillons
  • Quai chèo

    Estrope pour avirons
  • Quai hàm

    Partie latérale du maxillaire inférieur Ngáp trẹo quai hàm bailler à se décrocher la mâchoire
  • Quai mồm

    (thông tục) rouspéter d\'une voix forte et tra†nante

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Pleasure Boating

186 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem

Outdoor Clothes

237 lượt xem

Highway Travel

2.654 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

The Universe

149 lượt xem

Individual Sports

1.744 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

Everyday Clothes

1.362 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top