Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Rẽ ngang

(địa phương) rompre ses études à mi-chemin pour chercher un emploi

Các từ tiếp theo

  • Rẽ ràng

    Doux mais clair et facile à comprendre Lời nói rẽ ràng des paroles douces mais claires et faciles à comprendre
  • Rẽ ròi

    Cohérent et clair
  • Rẽ rọt

    Doux et distinct Giọng rẽ rọt voix douce et distincte
  • Rẽ đôi

    Bifurquer Con đường rẽ đôi chemin qui bifurque
  • Rếch

    Malpropre; non encore lavé (en parlant de la vaisselle)
  • Rếch rác

    Sale; malpropre Nhà cửa rếch rác Logement sale
  • Rết tơ

    (động vật học) symphyles
  • Rết đất

    (động vật học) géophile
  • Rề rà

    Tra†ner (en longueur) Nói rề rà parler en tra†nant sa voix Làm việc rề rà tra†ner son travail en longueur
  • Rề rề

    Lentement Đi rề rề thế thì bao giờ đến nơi quand pourrez- vous arriver à destination en marchant si lentement

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Dining room

2.204 lượt xem

Highway Travel

2.653 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

Outdoor Clothes

235 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

A Workshop

1.839 lượt xem

Birds

356 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
  • 23/12/21 08:26:49
    Các bác cho em hỏi, trong cái máy cắt vải có các bộ phận như "blades, sharpening bands, bristle blocks" thì cái bristle block tiếng Việt gọi là cái gì vậy ạ?
    http://vietnamese.autocutterparts.com/sale-8452964-92911001-black-bristle-block-for-gerber-gt7250-xlc7000-paragon-cutter-parts.html
    Xem thêm 1 bình luận
    • PBD
      1 · 23/12/21 04:32:37
    • Phạm Thùy Dương
      0 · 23/12/21 05:50:09
Loading...
Top