Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Ruột thẳng

(giải phẫu học) rectum
sa ruột thẳng
(y học) rectocèle;
Viêm ruột thẳng
��(y học) rectite.

Các từ tiếp theo

  • Ruột thịt

    Consanguin; lié par des rapports de parenté. Bà con ruột thịt perssonnes liées par des rapport de parenté.
  • Ruột thừa

    (giải phẫu học) appendice vermiforme viêm ruột thừa (y học) appendicite.
  • Ruột tá

    (giải phẫu học) duodénum viêm ruột tá (y học) duodénite.
  • Ruột tịt

    (giải phẫu học) coecum viêm ruột tịt (y học) typhlite.
  • Rà rẫm

    S\'engager; se fourrer Đêm hôm rà rẫm đến đó làm gì pourquoi se fourrer la nuit là dedans ?
  • Rà soát

    Revoir; réviser Rà soát lại kế hoạch réviser un plan
  • Ràng buộc

    Lier Bị ràng buộc bởi một lời hứa être lié par une promesse mối ràng buộc liens Mối ràng buộc tinh thần ��liens moraux Những...
  • Ràng ràng

    (địa phương) như rành rành
  • Ràng rịt

    Attacher (serrer) par plusieurs tours de liens entrelacés
  • Rành mạch

    Cohérent et clair Câu chuyện kể rành mạch un récit cohérent et clair Scrupuleux; honnête; net Rành mạch về tiền nong scrupuleux en matière...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Mammals I

442 lượt xem

Vegetables

1.307 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

Map of the World

632 lượt xem

Aircraft

277 lượt xem

A Classroom

174 lượt xem

In Port

192 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

Seasonal Verbs

1.322 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top