Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Thiểu năng

(y học) insuffisance.
Thiểu năng động mạch vành
insuffisance coronarienne.

Các từ tiếp theo

  • Thiểu số

    Minorité. Bị thiểu số être en minorité Tộc người thiểu số minorités ethniques.
  • Thiểu đức

    (từ cũ, nghĩa cũ) qui a peu de vertu ; peu vertueux.
  • Thiện chiến

    Versé dans l art de la guerre.
  • Thiện chí

    Bonne volonté ; bonne intention.
  • Thiện chính

    (từ cũ, nghĩa cũ) bonne politique ; politique bienveillante.
  • Thiện nam tín nữ

    (từ cũ, nghĩa cũ) croyants ; fidèles (du bouddhisme).
  • Thiện nghệ

    (từ cũ, nghĩa cũ) versé dans le métier ; exercé. Công nhân thiện nghệ un ouvrier versé dans le métier.
  • Thiện ngôn

    Bonnes paroles.
  • Thiện tâm

    (từ cũ, nghĩa cũ) bon coeur ; coeur charitable. Người có thiện tâm une personne qui a bon coeur.
  • Thiện ác

    Le bien et le mal.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Kitchen verbs

306 lượt xem

Bikes

725 lượt xem

Mammals I

442 lượt xem

Plants and Trees

601 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem

Math

2.090 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem

School Verbs

292 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top