Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Trống trơn

Vide.
Hồ trống trơn chỉ còn mấy tờ giấy trắng
dossier vide, ne contenant plus que quelques feuilles de papier blanc.
Inoccupé; inabrité.
đất hoang trống trơn
terrain inculte et inoccupé.

Các từ tiếp theo

  • Trống trải

    Exposé; inabrité; désolé. Nhà ở nơi đất trống trải maison construite sur un terrain inabrité Tâm hồn trống trải une âme désolée.
  • Trống trếch

    Ouvert à tout les vents. Nhà cửa trống trếch maison ouverte à tout les vents. Vide. Cảm thấy trống trếch trong lòng se sentir vide.
  • Trống tuếch

    Inoccupé; inabrité. Khu đất trống tuếch terrain inoccupé.
  • Trống định âm

    (âm nhạc) timbale.
  • Trống ếch

    Tambour (à caisse de laiton, qu\'utilisent les enfants dans les processions...); petite caisse.
  • Trồng chuối

    (thể dục thể thao). (cũng như trồng cây chuối) faire l\'arbre fourchu.
  • Trồng cưỡng

    (nông nghiệp) forcer. Trồng cưỡng rau forcer des plantes potagères.
  • Trồng răng

    Mettre une fausse dent.
  • Trồng trỉa

    Như trồng trọt
  • Trồng trọt

    Cultiver. Đất trồng trọt terres cultivées giống trồng trọt (nông nghiệp) cultivar.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Neighborhood Parks

334 lượt xem

Math

2.090 lượt xem

Fish and Reptiles

2.172 lượt xem

The City

26 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

Mammals II

315 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top