Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Truất phế

Destituer; déposer.

Các từ tiếp theo

  • Truất quyền

    Désinvestir. Truất quyền một hội đồng désinvestir une assemblée.
  • Truột

    (địa phương) như trụt
  • Truỵ lạc

    Débauche ; dissolu ; dévergondé Con người truỵ lạc un homme débauché Cuộc sống truỵ lạc vie dissolue Thanh niên truỵ lạc...
  • Truỵ thai

    Avorter (par accident) Ngã bị truỵ thai faire une chute et avorter
  • Trà lá

    Như chè lá
  • Trà mi

    (thực vật học) camélia.
  • Trà trộn

    Se mêler. Trà trộn vào đám đông se mêler dans la foule.
  • Tràn lan

    Se répandre; se propager. Mốt tràn lan mode qui se répand; Bệnh dịch tràn lan épidémie qui se propage nói tràn lan divaguer.
  • Tràn ngập

    Inonder; submerger; envahir. Nước tràn ngập khắp vùng l\'eau inonde (envahit) toute la région; Hàng nhựa tràn ngập thị trường les...
  • Tràn trề

    Avec effusion; à profusion. Âu yếm tràn trề aimer avec effusion Tràn trề trái cây des fruits à profusion. Débordant; inondé. Tràn trề...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top