Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Trung đội phó

(quân sự) sous-chef de section.

Các từ tiếp theo

  • Trung đội trưởng

    (quân sự) chef de section.
  • Trung ương

    Central. Cơ quan trung ương organismes centraux; Chính phủ trung ương gouvernement central. Comité central (du Parti). Chỉ thị trung ương...
  • Truy

    Mục lục 1 Poursuivre; pourchasser. 2 Rechercher; tâcher de trouver. 3 (thông tục) poser des colles. 4 (à titre) posthume; postérieur (xem truy...
  • Truy bức

    (từ cũ, nghĩa cũ) presser; contraindre.
  • Truy cứu

    Faire des investigations; rechercher systématiquement. Truy cứu nguyên nhân hiện tượng rechercher systématiquement la cause d\'un phénomène.
  • Truy hoan

    Cuộc truy hoan partie de débauche; orgie.
  • Truy hô

    Poursuivre en criant.
  • Truy hỏi

    Questionner d\'une manière suivie; interroger. Công an truy hỏi tên ăn cắp la police interroge le voleur.
  • Truy kích

    Poursuivre; presser. Truy kích địch poursuivre (presser) l\'ennemi.
  • Truy lùng

    Poursuivre; rechercher. Truy lùng tàn quân địch poursuivre les débris de l\'armée ennemie.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.533 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

Simple Animals

159 lượt xem

An Office

233 lượt xem

Fruit

280 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem

Individual Sports

1.744 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top