Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Tuyến ức

(sinh vật học) thymus
món tuyến ức
ris (de veau, de mouton);
Tế bào tuyến ức
��thymocyte
Thiếu tuyến ức
��thymoprive
Thủ thuật cắt bỏ tuyến ức
��thymectomie
U tuyến ức
��thymome
Viêm tuyến ức
��thymite.

Các từ tiếp theo

  • Tuyết

    Neige lều tuyết igloo; iglou Tuyết rơi duver (sur certaines feuilles). Chè tuyết ��thé qui porte des duvets; thé duveté (sorte de bon...
  • Tuyết cừu

    (từ cũ, nghĩa cũ) assouvir une vengeance; se venger.
  • Tuyết hận

    (từ cũ, nghĩa cũ) assouvir sa haine.
  • Tuyết lở

    (địa lý, địa chất) avalanche.
  • Tuyết sương

    Neige et rosée. (văn chương; từ cũ, nghĩa cũ) peine; dures épreuves. Tuyết sương ngày một hao mòn mình ve (Nguyễn Du) les peines endurées...
  • Tuyết sỉ

    (từ cũ, nghĩa cũ) laver un affront.
  • Tuyền đài

    (từ cũ, nghĩa cũ) enfers; séjour des ombres.
  • Tuyển binh

    Recruter des soldats.
  • Tuyển chọn

    Choisir; sélectionner. Tuyển chọn nhân tài sélectionner des hommes de talent.
  • Tuyển cử

    Élire; procéder à une élection quyền tuyển cử droit d\'élection.
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top