Đang tải quảng cáo...
Từ điển hiện tại:
💡 Mẹo: Sử dụng phím ↑↓ để chọn, Enter để tìm kiếm

Áo thụng

Phiên âm: áo thụng /aːw ətʊŋ/ (tiếng Việt)

Không có định nghĩa nào được tìm thấy