Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

BAAN

Tin học

バーン

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • BAPI

    バピ
  • BBD

    バケツリレーそし - [バケツリレー素子]
  • BER

    ビーイ
  • BIFF

    ビフ
  • BIGLOBE

    ビッグローブ
  • BIPS

    ビップス
  • BITNET

    ビットネット
  • BIW

    ビーアイダブリュー
  • BMP

    ビーエムピー
  • BOPS&J

    ボップスアンドジェイ
  • BOS

    きょうかいないオブジェクトしゅうごう - [境界内オブジェクト集合]
  • BOW

    バウ
  • BPAM

    くぶんへんせいほう - [区分編成]
  • BS

    ビーエス
  • BSC

    ビーエスシー
  • BSD

    ビーエスディー
  • B plus

    ビープラス
  • Ba

    みっつ - [三つ], さん - [三], hòn đá có ba mặt cắt rõ ràng: 平滑面が三つある石, hãy cho tôi ba miếng hamburger và một...
  • Ba-ri-e

    せきしょ - [関所]
  • Ba-đờ-xốc

    ガードバー, category : 自動車, explanation : 路上の障害物や、動物の突然の飛び出しからクルマを保護するためにボディに装着する鉄またはステンレスのパイプ。グリル・ガードはかつてRVの定番だったが、衝突した相手に与えるダメージが大きいため安全性が問題視され、最近はほとんど見なくなった。,...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top