Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Việt - Nhật

Bai

n

バイト

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ヒット, bài hát được hoan nghênh nhiệt liệt: ~ 曲
  • いはい - [位牌] - [vỊ bÀi], bài vị của tổ tiên: 先祖の位牌, làm bẩn (làm hoen ố) bài vị tổ tiên : 先祖の位牌を汚す
  • はいせつ - [排泄] - [bÁi tiẾt], thuốc kích thích bài tiết axit uric.: 尿酸排泄促進薬, bài tiết kim loại nặng: 重金属排泄
  • きじ - [記事], プリント, アーティクル, ろんぶん - [論文], cấm đăng bài báo (bài ký sự): 記事を差し止める, bài báo
  • きじ - [記事], ろんぶん - [論文], cấm đăng bài viết: 記事を差し止める, bài viết để quảng cáo: 広告記事, bài
  • ターミナル, bãi đỗ ở điểm cuối cùng của xe buýt: ~ バス
  • かんぱい - [完敗], chịu đựng sự thất bại hoàn toàn (bại trận
  • かし - [歌詞], ca từ của bài hát: この歌の歌詞
  • カンニングする, quay cóp (quay bài, chép bài người khác) trong môn thi toán
  • はいたりつ - [排他律] - [bÁi tha luẬt]

Xem tiếp các từ khác

  • Baltic

    バルト
  • Balun

    バルアン
  • Balê

    バレー, バレエ
  • Balô

    かばん - [鞄]
  • Ban

    めいじる - [命じる], さずける - [授ける], あたえる - [与える], いいんかい - [委員会], か - [課], かい - [会], ぶ - [部],...
  • Ban biên giới của chính phủ

    せいふこっきょういいんかい - [政府国境委員会]
  • Ban bố pháp lệnh

    はつれい - [発令する], ban bố tình trạng báo động trên toàn quốc.: 非常事態宣言を全国に発令する
  • Ban cho

    めぐむ - [恵む], くださる - [下さる], sự thử thách là do chúa ban cho con người: 試練は、人のために神が下さるもの,...
  • Ban chác

    しょうばいする - [商売する]
  • Ban chấp hành công đoàn

    労働組合執行委員会

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.526 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top