Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Việt - Nhật

Ban

Mục lục

v

めいじる - [命じる]
(luật) ban rằng...: (法律が)...と命じる
さずける - [授ける]
あたえる - [与える]
ban (chức vụ, tên hiệu, ơn huệ...): (位・勲章・称号・恩恵など)を与える
ban (vật, tư cách...) cho (ai đó): (人)に(物・資格等)を与える
いいんかい - [委員会]
Ủy ban cắt giảm vũ trang 18 quốc gia: 18カ国軍縮委員会
Ủy ban gồm mười người: 10人委員会
Ủy ban di sản thế giới.: 世界遺産委員会
Ủy ban Olimpic Nhật Bản: 日本オリンピック委員会
Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội: ハノイ市人民委員会
ban kiểm tra: 試験委員(会)
ban tổ chức giải bóng đá FIFA 2002: 2002
か - [課]
かい - [会]
ぶ - [部]
ban biên tập: 編集部

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ぶち - [斑] - [ban]
  • ぶち - [斑] - [ban]
  • ダイジェスト, bản tóm tắt: ~版
  • トランジスタ, máy thu thanh bán dẫn: ~ラジオ
  • ウエートレス, ウェートレス, chỗ ra vào của người phục vụ bàn (các bồi bàn nữ): ウエートレスの口, boa cho bồi bàn (bồi bàn
  • アンケートちょうさ - [アンケート調査], ở trường đại học của tôi, bạn phải điền vào một bản
  • テーブル, たく - [卓], khăn trải bàn: ~ クロス, ngồi quanh bàn tròn: 卓を囲む, Đập bàn: 卓をたたく
  • アンケートちょうさ - [アンケート調査], ở trường đại học của tôi, bạn phải điền vào một bản
  • とうほん - [藤本] - [ĐẰng bẢn]
  • エルピーばん - [エルピー盤] - [bÀn]

Xem tiếp các từ khác

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Vegetables

1.290 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/06/21 02:10:04
    Mua Abiraterone Acetate Tablets giá trực tuyến
    Thuốc Abiraterone chung được sử dụng cho một số loại ung thư tuyến tiền liệt. Nó ngăn cơ thể tạo ra testosterone, có thể làm chậm sự phát triển của ung thư tuyến tiền liệt. Bạn có đang trả quá nhiều cho các viên nén Abiraterone chung chung không? Tiết kiệm đến mức giá tối đa khi mua thuốc theo toa của bạn từ Oddway International.
    https://vipmasr.com/read-blog/12925_%D8%B4%D8%B1%D8%A7%D8%A1-abiraterone-acetate-tablets-%D8%A8%D8%B3%D8%B9%D8%B1-%D8%A7%D9%84%D8%A5%D9%86%D8%AA%D8%B1%D9%86%D8%AA.html
    #Health #Pharmacy #Vietname #Worldwide #Wholesale
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
  • 31/05/21 04:31:56
    Filles de noces là gì?
    • Sáu que Tre
      1 · 04/06/21 09:19:18
Loading...
Top