Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Việt - Nhật

Bay

Mục lục

v

ふきとぶ - [吹き飛ぶ]
Viên đạn bay ra từ ~: (銃弾が当たって)~から吹き飛ぶ
なびく - [靡く]
とぶ - [飛ぶ]
chim én bay: ツバメが飛ぶ
シャベル
きゅうそくに - [急速に]
うすれる
あがる - [揚がる]
diều bay trong gió: 凧(たこ)が揚がっている

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • くうぼ - [空母] - [khÔng mẪu], tàu sân bay nhỏ: 小形空母, tàu sân bay nguyên tử: 原子力空母, cho máy bay bay từ tàu sân bay
  • すれすれ - [擦れ擦れ], máy bay bay là là mặt biển: 海面擦れ擦れに飛行機が飛ぶ
  • ウインドーディスプレー, người quản lý tủ kính bày hàng: ウインドーディスプレー管理者, trang trí cho tủ kính bày hàng: ウインドーディスプレーに飾られる
  • たこ - [凧] - [(diều)], カイト, thi thả diều: カイト・ファイティング, diều bay: フライング・カイト
  • たこ - [凧], カイト, thi thả diều: カイト・ファイティング, diều bay: フライング・カイト
  • くうこうしようりょう - [空港使用料] - [khÔng cẢng sỬ dỤng liỆu], lệ phí sân bay (thuế sân bay
  • ようか - [八日], tám ngày bay thẳng: 八日連続
  • きはつ - [揮発], dầu bay hơi: 揮発油
  • こうじゅつ - [口述], phần mềm trình bày bằng lời: 口述ソフトウェア
  • くうこうしようりょう - [空港使用料] - [khÔng cẢng sỬ dỤng liỆu], lệ phí sân bay (thuế sân bay

Xem tiếp các từ khác

  • Bay biến

    みえなくする - [見えなくする], とびさる - [飛び去る]
  • Bay bướm

    ちょうちょうがとび - [蝶々が飛び], かるやか - [軽やか]
  • Bay bổng

    たかとび - [高飛び], こうくうをとぶ - [高空を飛ぶ], くうちゅうをまう - [空中を舞う], ひらひら
  • Bay chuyển

    とびうつる - [飛び移る]
  • Bay hơi

    きか - [気化], きはつする - [揮発する], こっそりさる - [こっそり去る], じょうはつする - [蒸発する], một số loại...
  • Bay liệng

    こうくうをまう - [高空を舞う], くうちゅうはっそうする - [空中発走する]
  • Bay lân

    ちかくをとぶ - [近くを飛ぶ]
  • Bay lên

    ・・・のうえをひこうする - [・・・の上を飛行する]
  • Bay lượn

    せんかいする - [旋回する]
  • Bay lả tả

    とびちる - [飛び散る], lá khô bị gió thổi bay lả tả: 枯れ葉が風に吹かれて飛び散っている。

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.407 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top