Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Bay lả tả

exp

とびちる - [飛び散る]
Lá khô bị gió thổi bay lả tả: 枯れ葉が風に吹かれて飛び散っている。

Xem thêm các từ khác

  • Bay lật phật

    なびく - [靡く], tà áo khoác bay lật phật quanh chân: (人)の足の周りでパタパタなびくコート
  • Bay màu

    はげる - [剥げる]
  • Bay một tua

    いっしゅうひこう - [一周飛行]
  • Bay nhanh

    ひるがえる - [翻る]
  • Bay nhảy

    とぶ - [飛ぶ], とびたつ - [飛び立つ], こういをえる - [高位を得る], nó bay nhảy như chim: 鳥のように飛ぶ
  • Bay phấp phới

    ひるがえす - [翻す], ひらひら, ひるがえる - [翻る]
  • Bay thẳng

    ちょっこうひこうする - [直行飛行する]
  • Bay thử

    フライトテスト
  • Bay trên mây

    うちょうてん - [有頂天], shirley cảm thấy lâng lâng bay bổng (như đang bay trên mây) khi biết trúng một triệu đô la: 100万ドルが当たって、シャーリーは有頂天になった
  • Bay vút

    とびあがる - [飛び上がる], chim bay vút lên trời: 鳥が飛び上がる
  • Bazan

    トラップ
  • Be

    ベージュ, ビ
  • Be bét

    おおさけをのむ - [大酒を飲む]
  • Be rút

    ベイルート
  • Becky!

    ベッキー
  • Beclin

    ベルリン
  • Bell Atlantic

    ベルアトランティック
  • Ben-grat

    ベオグラード
  • Bengala

    ベンガラ
  • Benzen

    ベンゼン
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top