Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Việt - Nhật

Biên

Mục lục

n

へんしゅうする - [編集する]
へんきょう - [辺境]
ちゅうしゃくする - [注釈する]
きょうかい - [境界]
ウイング
cầu thủ đá biên (trong thể thao): ウイングの選手 (スポーツ)

Kỹ thuật

ペリフェリ
マージン

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • アザラシ, báo biển con: アザラシの赤ちゃん
  • とうへん - [等辺] - [ĐẲng biÊn]
  • コバルトブルー, biển màu xanh côban: コバルトブルーの海
  • かくりつへんすう - [確率変数] - [xÁc xuẤt biẾn sỐ], phân tán các biến ngẫu nhiên (biến
  • かくりつへんすう - [確率変数] - [xÁc xuẤt biẾn sỐ], phân tán các biến ngẫu nhiên (biến
  • べん - [弁], のうべん - [能辯] - [nĂng biỆn], のうべん - [能弁] - [nĂng biỆn], anh ta có tài hùng biện.: 彼は弁が立つ.
  • かいえん - [海淵] - [hẢi uyÊn], vũng biển galathea: ガラテア海淵, vũng biển
  • カスピかい - [カスピ海], năm quốc gia có chung biên giới biển caspia: カスピ海沿岸5カ国
  • のうべん - [能辯] - [nĂng biỆn], のうべん - [能弁] - [nĂng biỆn]
  • ひょうしき - [標識], dựng biển báo: 標識を立てる

Xem tiếp các từ khác

  • Biên bản

    きろくひょう - [記録表], きろくしょ - [記録書], ぎじろく - [議事録], ちょうしょ - [調書], プロトコル, biên bản vụ...
  • Biên bản dỡ hàng

    におろしほうこくしょ - [荷下し報告書], みずきりさいちょうほうこく - [水切最調報告], りくあげほうこくしょ -...
  • Biên bản giám định

    ちょうさほうこく - [調査報告], かんていほうこくしょ - [鑑定報告書], ちょうさほうこく - [調査報告], category : 対外貿易
  • Biên bản giám định khoang

    ふなぐらこうふうさけんさほうこくしょ - [艙口封鎖検査報告書], ふなぐらこうけんさほうこくしょ - [艙口検査報告書],...
  • Biên bản góp vốn

    ごうしけいやく - [合資契約]
  • Biên bản họp dân

    住民会議の議事録
  • Biên bản lưu

    かいぎろく - [会議録]
  • Biên bản thương vụ

    しょうむぎじろく - [商務議事録], しょうむぎじろく - [商務議事録], category : 対外貿易
  • Biên bản thỏa thuận

    ごういしょ - [合意書], ごういしょ - [合意書]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations II

1.504 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top