Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Việt - Nhật

Bia

Mục lục

n

もくひょう - [目標]
ひょうてき - [標的]
ビール
rót bia: ビールを注ぐ
ビール
ビア
きねんひ - [記念碑]

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • あつがみ - [厚紙], hộp bìa cứng: 厚紙でできた箱, đồ chơi làm bằng giấy bìa: 厚紙製玩具
  • ひょうちゅうひ - [表忠碑] - [biỂu trung bia]
  • いっちょう - [一丁], một bìa đậu phụ: 豆腐一丁
  • あつがみ - [厚紙], hộp bìa giấy cứng: 厚紙でできた箱, đồ chơi làm bằng giấy bìa cứng: 厚紙製玩具
  • きねんひ - [記念碑], bia tưởng niệm (bia kỷ niệm) các liệt sĩ việt nam: ベトナム戦没者記念碑, tên của hàng ngàn liệt sĩ đã được khắc lên bia
  • おかわり - [お代わり], cho tôi một cốc bia nữa!: ビールの~を下さい。
  • あつがみ - [厚紙], đồ chơi làm bằng giấy bìa dày: 厚紙製玩具
  • ブラック, こくしょく - [黒色], くろ - [黒], bánh mỳ đen: 黒パン, bia đen: 黒ビール
  • なまびーる - [生ビール], rót một cốc bia tươi.: 生ビールをつぐ, lấy bia tươi vào vại nhỏ từ vòi thùng bia.: 生ビールを小ジョッキに入れる〔栓をひねって〕
  • カバー, tạp chí bìa: カバー・ストーリー, ghi chú bìa: カバー・ノート, có trường hợp với trang bìa

Xem tiếp các từ khác

  • Bia bắn

    ひょうてき - [標的]
  • Bia hơi

    なまびーる - [生ビール], rót một cốc bia tươi.: 生ビールをつぐ, lấy bia tươi vào vại nhỏ từ vòi thùng bia.: 生ビールを小ジョッキに入れる〔栓をひねって〕
  • Bia kỷ niệm

    きねんひ - [記念碑], bia tưởng niệm (bia kỷ niệm) các liệt sĩ việt nam: ベトナム戦没者記念碑, tên của hàng ngàn liệt...
  • Bia kỷ niệm chiến tranh

    ひょうちゅうひ - [表忠碑] - [biỂu trung bia]
  • Bia miệng

    せろん - [世論]
  • Bia mộ

    ぼひょう - [墓標], ぼひ - [墓碑], ぼせき - [墓石] - [mỘ thẠch]
  • Bia tươi

    なまビール - [生ビール] - [sinh], phục vụ miễn phí một cốc bia tươi cho những khách hàng đến sớm nhất.: 先着_名の顧客に対し生ビールを1杯無料サービスする
  • Bia tưởng niệm

    きねんひ - [記念碑], bia tưởng niệm các liệt sĩ việt nam: ベトナム戦没者記念碑, tên của hàng ngàn liệt sĩ đã được...
  • Bia đá

    ひせき - [碑石] - [bi thẠch], せきひ - [石碑], xóa những dòng chữ đã khắc trên bia đá.: 石碑に刻まれた言葉を消し去る,...
  • Bikini

    ビキニ

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Bikes

720 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

The Kitchen

1.160 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top