Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Cử

v

はっする - [発する]
cử người đi: 使いを発する
しめい - [指名する]

Xem thêm các từ khác

  • Cử hành

    きょこうする - [挙行する], おこなう - [行う], あげる - [上げる]
  • Cửa

    とぐち - [戸口], ドア, と - [戸], くち - [口], きど - [木戸] - [mỘc hỘ], いりぐち - [入り口] - [nhẬp khẨu], ゲート, ドア,...
  • Cửa cổng

    かどぐち - [門口]
  • Cửa Đông

    ひがしぐち - [東口] - [ĐÔng khẨu], tôi muốn tới cửa ra phía Đông. nó ở đâu vây?: 東口に行きたいんです。どこですか,...
  • Cự li

    きょり - [距離], xe tải cũ của ông ta đã chạy được (cự li, cự ly) bốn mươi nghìn mét: 彼の古いバンは走行距離4万マイルになっていた,...
  • Cực

    ポール, ウルトラ, ごく - [極], たまらない - [堪らない], ターミナル, ポール, tôi rất (vô cùng, cực, cực kỳ) thích...
  • Cực bắc

    ノースポール
  • Cực nam

    なんたん - [南端] - [nam Đoan], なんきょくてん - [南極点] - [nam cỰc ĐiỂm], なんきょく - [南極], サウスポール, nửa...
  • Cựu

    もと - [元], きゅう - [旧], thị trưởng cũ: 旧市長
  • Cởi

    とく, ぬぐ - [脱ぐ], はぎとる - [はぎ取る], はづす, はなす - [離す]
  • Cỗ bàn

    えんかい - [宴会]
  • Cố

    こ - [故], がんばる - [頑張る], cố ngồi xem đấu bóng qua truyền hình: 頑張ってサッカーを見ている
  • Cố vấn

    としより - [年寄り], こもん - [顧問], カウンセラー
  • Cốc

    さかずき - [杯], コップ, コッブ, カップ, うつ - [打つ], một cốc nước: コップ杯の水, cốc giấy: 紙コップ, uống hết...
  • Cối

    すりばち - [すり鉢], うす, うす - [臼]
  • Cống

    げすい - [下水], すいもん - [水門] - [thỦy mÔn], はいすいこう - [排水溝], はいすいろう - [排水労], ヘドロ, ドレーン
  • Cống dẫn

    インレットポート
  • Cốt

    ほね - [骨], こうざい - [鋼材] - [cƯƠng tÀi], カーカス, スピンドル
  • Cốt tủy

    しんずい - [真髄], こつずい - [骨髄]
  • Cồn

    ヒル, アルコル, アルコール, cồn 90 độ: 90度のアルコール
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top