Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Chủ nghĩa hình thức

Mục lục

n, exp

こうしきしゅぎ - [公式主義] - [CÔNG THỨC CHỦ NGHĨA]
けいしきしゅぎ - [形式主義] - [HÌNH THỨC CHỦ NGHĨA]
chủ nghĩa hình thức quan liêu kiểu gì cũng có trong các cơ quan chính quyền: いかにも準政府機関にありがちな官僚的形式主義
フォルマリズム

Các từ tiếp theo

  • Chủ nghĩa hòa bình

    へいわしゅぎ - [平和主義] - [bÌnh hÒa chỦ nghĨa], はんせんしゅぎ - [反戦主義] - [phẢn chiẾn chỦ nghĨa], bảo vệ những...
  • Chủ nghĩa hư vô

    きょむしゅぎ - [虚無主義], chủ nghĩa hư vô là môn triết học được bắt nguồn ở nga từ thế kỷ mười chín: 虚無主義は19世紀ロシアに源を発する哲学だ,...
  • Chủ nghĩa hưởng lạc

    きょうらくしゅぎ - [享楽主義], chủ nghĩa hưởng lạc tâm lý học: 心理学的享楽主義
  • Chủ nghĩa khoan hòa

    フェビアニズム
  • Chủ nghĩa khủng bố

    テロリズム, テロ
  • Chủ nghĩa lê-nin

    れーにんしゅぎ - [レーニン主義]
  • Chủ nghĩa lý tưởng

    アイディアリズム, rất nhiều luật sư khi còn trẻ tuổi mang trong mình chủ nghĩa lý tưởng (lý tưởng hóa mọi việc): 多くの法律家は若いうちはたくさんのアイディアリズムを持っている,...
  • Chủ nghĩa nghi ngờ

    かいぎしゅぎ - [懐疑主義] - [hoÀi nghi chỦ nghĨa], chủ nghĩa nghi ngờ đạo đức: 道徳的懐疑主義, chủ nghĩa nghi ngờ...
  • Chủ nghĩa nguyên lý

    げんりしゅぎ - [原理主義] - [nguyÊn lÝ chỦ nghĨa], dựa vào những nguyên tắc chung của chủ nghĩa nguyên lý thị trường:...
  • Chủ nghĩa nhân văn

    ヒューマニズム

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Energy

1.659 lượt xem

Restaurant Verbs

1.403 lượt xem

Describing Clothes

1.038 lượt xem

Vegetables

1.303 lượt xem

A Workshop

1.839 lượt xem

Individual Sports

1.743 lượt xem

The Bathroom

1.526 lượt xem

The Living room

1.305 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
  • 25/11/21 03:08:40
    cho em hỏi chút ạ, công ty em làm về bột mì, vậy chức danh giám đốc kỹ thuật ngành bột mì viết là " Head of Flour Technical" có đúng ko ạ.
    Em cảm ơn
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 26/11/21 10:11:03
      1 câu trả lời trước
      • lanchimai
        Trả lời · 26/11/21 10:41:06
    • dienh
      2 · 26/11/21 10:24:33
      1 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 26/11/21 01:29:26
Loading...
Top