Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Chủ nghĩa hoài nghi

n, exp

かいぎしゅぎ - [懐疑主義] - [HOÀI NGHI CHỦ NGHĨA]
Chủ nghĩa hoài nghi đạo đức: 道徳的懐疑主義
Chủ nghĩa hoài nghi đồng cảm: 共感的懐疑主義
Chủ nghĩa hoài nghi lành mạnh: 健全な懐疑主義

Các từ tiếp theo

  • Chủ nghĩa hành vi

    ビヘイビアリズム
  • Chủ nghĩa hình thức

    こうしきしゅぎ - [公式主義] - [cÔng thỨc chỦ nghĨa], けいしきしゅぎ - [形式主義] - [hÌnh thỨc chỦ nghĨa], フォルマリズム,...
  • Chủ nghĩa hòa bình

    へいわしゅぎ - [平和主義] - [bÌnh hÒa chỦ nghĨa], はんせんしゅぎ - [反戦主義] - [phẢn chiẾn chỦ nghĨa], bảo vệ những...
  • Chủ nghĩa hư vô

    きょむしゅぎ - [虚無主義], chủ nghĩa hư vô là môn triết học được bắt nguồn ở nga từ thế kỷ mười chín: 虚無主義は19世紀ロシアに源を発する哲学だ,...
  • Chủ nghĩa hưởng lạc

    きょうらくしゅぎ - [享楽主義], chủ nghĩa hưởng lạc tâm lý học: 心理学的享楽主義
  • Chủ nghĩa khoan hòa

    フェビアニズム
  • Chủ nghĩa khủng bố

    テロリズム, テロ
  • Chủ nghĩa lê-nin

    れーにんしゅぎ - [レーニン主義]
  • Chủ nghĩa lý tưởng

    アイディアリズム, rất nhiều luật sư khi còn trẻ tuổi mang trong mình chủ nghĩa lý tưởng (lý tưởng hóa mọi việc): 多くの法律家は若いうちはたくさんのアイディアリズムを持っている,...
  • Chủ nghĩa nghi ngờ

    かいぎしゅぎ - [懐疑主義] - [hoÀi nghi chỦ nghĨa], chủ nghĩa nghi ngờ đạo đức: 道徳的懐疑主義, chủ nghĩa nghi ngờ...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations II

1.506 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

Outdoor Clothes

237 lượt xem

Occupations I

2.124 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Sports Verbs

168 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem

Fish and Reptiles

2.173 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top