Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Dạ con

n

ぼたい - [母胎]

Xem thêm các từ khác

  • Dạ dày

    いぶくろ - [胃袋], い - [胃], có dạ dày của con dê, cái gì cũng nuốt ăn được: ヤギのように何でも食べてしまう胃袋をしている,...
  • Dạ dày và ruột

    いちょう - [胃腸]
  • Dạ hành

    やかんいどう - [夜間移動]
  • Dạ hội

    やかい - [夜会]
  • Dạ hội khiêu vũ

    ぶとうかい - [舞踏会], tham dự dạ hội khiêu vũ: 舞踏会に出席する, người tham gia dạ hội khiêu vũ hóa trang.: 仮面舞踏会の参加者
  • Dạ khúc

    よるきょく - [夜曲]
  • Dạ lan hương

    ヒヤシンス
  • Dạ xoa

    よるのあっき - [夜の悪鬼]
  • Dạ yến

    やえん - [野猿]
  • Dại dột

    ぐれつ - [愚劣], おろか - [愚か], じゅんぼくな - [純朴な], まずい - [不味い], jessie thật là dại dột khi uổng phí 3...
  • Dạm bán

    とりひきをとうしでる - [取引を問うし出る]
  • Dạm hỏi

    きゅうこんする - [求婚する]
  • Dạm mua

    ちゅうこんする - [忠魂する]
  • Dạm vợ

    きゅうこんする - [求婚する]
  • Dạng bánh

    こけい - [固形], xà phòng bánh (ở dạng rắn): 固形せっけん
  • Dạng bùn

    でいじょう - [泥状] - [nÊ trẠng], máu bùn: 泥状血液
  • Dạng bị động

    パッシブ, うけみ - [受身], vai trò thụ động: 受身的役割, truyền đạt thông tin thụ động: 受身伝達
  • Dạng bột

    ふんたい - [粉体], 粉末状
  • Dạng chuẩn

    せいきけい - [正規形]
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top