Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Giá đỡ ắc quy

Kỹ thuật

バッテリーキャリヤ
バッテリーサポート

Xem thêm các từ khác

  • Giá đựng bát đĩa

    とだな - [戸棚]
  • Giá để dụng cụ

    バイトホルダ
  • Giá để mũ

    ぼうしかけ - [帽子かけ]
  • Giá để úp bát đĩa

    ながしいた - [流し板] - [lƯu bẢn]
  • Giá để đao

    とうか - [刀架] - [Đao giÁ]
  • Giá đồng loạt

    きんいつかかく - [均一価格], きんいつねだん - [均一値段]
  • Giá ưu đãi

    ゆうせんかかく - [優先価格]
  • Giá ước chừng

    けはい - [気配] - [khÍ phỐi]
  • Giá ước tính

    みつかかく - [見積価格], すいていかかく - [推定価格], みつもりかかく - [見積価格], category : 対外貿易
  • Giác mạc

    かくまく - [角膜], sự thủng giác mạc: 角膜のせん孔, kiểm tra giác mạc: 角膜テスト, phản xạ giác mạc: 角膜反射
  • Giác ngộ

    ないせい - [内省する], さとる - [悟る]
  • Giác quan

    かんせい - [感性] - [cẢm tÍnh], かんかくきかん - [感覚器官], cảm tính (giác quan của) đàn ông: 男性の感性
  • Giác quan thứ sáu

    かん - [勘], mất đi giác quan thứ sáu do một khoảng thời gian dài không hoạt động: 長いブランクで勘が鈍る
  • Giác thư

    おぼえがき - [覚書]
  • Giám hộ

    こうけん - [後見] - [hẬu kiẾn], được sự bảo vệ (giám hộ)~: ~の 後見を受けている, kết thúc quá trình giám hộ:...
  • Giám khảo

    ばいしんいん - [陪審員] - [bỒi thẨm viÊn], しんさかん - [審査官] - [thẨm tra quan], こうさ - [考査]
  • Giám mục

    ビショップ
  • Giám sát

    けんさつする - [検察する], けんさつ - [検察], かんとく - [監督], かんし - [監視], かんしする - [監視する], かんとくする...
  • Giám sát thời gian thực trực tuyến

    オンラインリアルタイムかんし - [オンラインリアルタイム監視]
  • Giám sát từ xa

    えんかくかんし - [遠隔監視]
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top