Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Lộn xộn

Mục lục

adj

ややこしい
もつれる - [縺れる]
めちゃくちゃ - [目茶苦茶]
むちゃくちゃ - [無茶苦茶]
だいなし - [台無し]
そうぜん - [騒然]
こんらんする - [混乱する]
こんざつな - [混雑な]
ごみごみ
がちゃがちゃ
ガチャガチャ
カオス
hiện tượng hỗn loạn, lộn xộn: カオス現象
ごったがえす - [ごった返す] - [PHẢN]
tình hình rối loạn (nhốn nháo, lộn xộn) do những người say rượu gây ra: 酒を飲んで騒いでいる人たちでごった返す
đám đông lộn xộn (nhốn nháo): ごった返す群衆
ごっちゃ
trở nên lộn xộn: ごっちゃになる
làm xáo trộn (đảo lộn, lộn xộn): ごっちゃにする
hàng ngũ rối loạn (lộn xộn): ごっちゃな配列
chữ in lộn xộn: ごっちゃ活字
ごっちゃする

Xem thêm các từ khác

  • Lộng hành

    きょくど - [極度], あくようする - [悪用する]
  • Lộng lẫy

    ゴージャス, こうき - [光輝], おつ - [乙], かび - [華美], かびな - [華美な], かれい - [華麗], きらびやか - [煌びやか],...
  • Lột da

    かわがむける - [皮がむける], tự động lột da: 自然に皮がむけてくる
  • Lột trần

    ストリップ
  • MC

    かいせつしゃ - [解説者] - [giẢi thuyẾt giẢ]
  • MIFES

    マイフェス
  • MILNET

    ミルネット
  • MIME

    マイム
  • MME

    エムエムイー
  • MMF đa tiền tệ

    がいかだてエムエムエフ - [外貨建てMMF], category : 投資信託, explanation : 外国で作られた投資信託の1つで、外貨建ての格付の高い国債などの短期債券を中心に運用される商品。///運用実績に応じて毎日分配が行われ、月末にその月の分配金をまとめて元本に再投資する1カ月複利の商品。///少額からいつでも申込・換金できるが、円を外貨に換えて申込み、換金時に外貨から円に換えることになるため、円とその国の通貨の交換レートによって、差損益が生じる。,...
  • MMO

    エムエムオー
  • MMX

    エムエムエックス
  • MOLAP

    エムオーラップ, モーラップ
  • MPEG++

    エムペグプラスプラス
  • MPU

    エムピーユー
  • MSCDEX

    エムエスシーディーイーエックス
  • MTS

    エムティーエス
  • MTTR

    へいきんこしょうじかん - [平均故障時間], へいきんしゅうりじかん - [平均修理時間]
  • Ma

    ゆうれい - [幽霊], ファントム, ばけもの - [化物] - [hÓa vẬt], てんま - [天魔] - [thiÊn ma], しんぴてき - [神秘的], こんぱく...
  • Ma-két-tinh

    マーケティング
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top