Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Mìn nổ

n

じらい じこ - [地雷事故]
bị thương do mìn nổ (tai nạn do mìn nổ): 地雷事故で被害を受ける

Xem thêm các từ khác

  • Mình

    みずから - [自ら]
  • Mình mẩy

    しんたい - [身体]
  • Mình và người khác

    じた - [自他]
  • Mía

    サトウキビ, さとうきび - [砂糖黍]
  • Mít

    ハラミツ
  • Mít-ting

    かいぎ - [会議]
  • Mít tinh

    ミーティング
  • Mít ướt

    しめっぽい - [湿っぽい]
  • さわる - [触る]
  • Mò mẫm

    さがす - [探す], てさぐり - [手探りする], tôi mò mẫm cạnh giường để tìm đồng hồ báo thức: 枕元を手探りして目覚まし時計を探
  • Mò thấy

    さぐる - [探る]
  • Mòi

    こざかな - [小魚]
  • Mòn

    よれよれ, すれる - [擦れる], おんぼろ
  • Mòn do cọ xát

    アブレーシブまもう - [アブレーシブ摩耗]
  • Mòn dần do nước

    ウオータフェード
  • Mòn hõm xuống

    クレータまもう - [クレータ摩耗]
  • Mòn vì ma sát

    スカッフ
  • Mòn đi

    れつか - [劣化]
  • Mó máy

    ふれる - [触れる], さわる - [触る]
  • Móc

    フック, てかぎ - [手鉤] - [thỦ ?], かぎ - [鈎], キャッチ, クラスプ, シャックル, スラング, ハンガー, まえかん...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top