Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Quy ước

n

かんれい - [慣例]

Xem thêm các từ khác

  • Quy ước hội viên

    かいいんきやく - [会員規約] - [hỘi viÊn quy ƯỚc], làm trái với quy ước hội viên: 会員規約に背く
  • Quyên

    くろかも, きんせんする - [金銭する], きふする - [寄付する], おうばん, えんじょをする - [援助をする]
  • Quyên cúng

    きふ - [寄附する], きふ - [寄付する]
  • Quyên góp

    カンパ, きふ - [寄付], きふ - [寄付する], きふ - [寄附], きふ - [寄附する], けんきん - [献金する], quyên góp tiền ở...
  • Quyên góp tiền

    カンパ, quyên góp tiền ở công ty: 会社でのカンパ, quyên góp tiền vốn: 資金カンパ
  • Quyên sinh

    じさつする - [自殺する]
  • Quyên tiền

    けんきんする - [献金する], おかねをあつめる - [お金を集める]
  • Quyên tặng

    きふ - [寄附する], きふ - [寄付する], anh ấy muốn quyên tặng cho trẻ em bị bệnh một nửa số tiền lương của mình: 彼は給料の半分を病気の子どもたちに寄附したかった,...
  • Quyến luyến

    あいちゃく - [愛着] - [Ái trƯỚc], みれん - [未練]
  • Quyến rũ

    みごと - [見事], シャルマン, きれい - [奇麗], アトラクティブ, うっとりさせる, グラマー, のうさつ - [悩殺する],...
  • Quyến thuộc

    しんぞく - [親族], かぞく - [家族]
  • Quyết

    きまる - [決まる], かいけつする - [解決する], きめる - [決める], けっしんする - [決心する], けっていする - [決定する],...
  • Quyết...không

    けっして - [決して]
  • Quyết chiến

    けっせん - [決戦]
  • Quyết chí

    けっしん - [決心する], おもいきり - [思い切り], けついする - [決意する], おもいきった - [思い切った], おもいきって...
  • Quyết liệt

    ドラスチック, けつれつ - [決裂], げきれつ - [激烈], げきじん - [激甚], きょうれつ - [強烈], きゅうげき - [急激],...
  • Quyết lòng

    けっしんする - [決心する]
  • Quyết thắng

    ひっしょう - [必勝], けっしょう - [決勝]
  • Quyết toán

    けっさい - [決済], けっさん - [決算], thanh toán (quyết toán) đặc biệt: 特殊決済, thanh toán (quyết toán) tiền doanh thu...
  • Quyết toán thuế

    ぜいがくけっさん - [税額決算]
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top