Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Sên

Mục lục

n

カタツムリ
sên biển: ウミカタツムリ
sên ăn được: 食用カタツムリ
dịch vụ phân phát thư của thành phố này chậm như sên: この市の郵便配達はカタツムリのように時間がかかる
tiến chậm như sên: カタツムリの歩みで進む
かたつむり

Kỹ thuật

チェーン

Xem thêm các từ khác

  • はまぐり - [蛤], かき - [牡蠣] - [mẪu *], かい - [貝], tôi ghét sò hến: 私は貝が嫌いだ, vỏ sò: 貝殻, trang trí bằng vỏ...
  • Sói

    はげる, はげ - [禿げ], おおかみ
  • Sóng

    はろう - [波浪], なみ - [波], ウエーブ, Độ sâu giới hạn ảnh hưởng của sóng cồn.: 波浪作用限界深度, chức năng tương...
  • ショー, ショウ
  • Sôi

    わきたつ - [沸き立つ], わかす - [沸かす], ごぶごぶおとをたてる - [ごぶごぶ音をたてる], わく - [沸く], わく - [沸く],...
  • Sông

    かわ - [川], かわ - [河], 河川, mực nước sông đã dâng lên do trận mưa lớn ngày hôm qua: 昨日の大きい雨で水かさを増した川(の流れ),...
  • Súng

    つつ - [銃] - [sÚng], しょうじゅう - [小銃], ガン, súng đồ chơi: おもちゃの小銃, xạ thủ bắn súng lục: 小銃射手,...
  • Săm

    タイヤのチューブ, チューブ
  • Săn

    りょうをする - [猟をする], かり - [狩り], Đi săn trong núi: 山に狩りに行く, tôi không biết tại sao các cô gái lại không...
  • Sơ đồ

    りゃくず - [略図], フィギュア, せっけいず - [設計図], グラフ, コネクション, プラン
  • Sơ đồ phân bổ

    さんぷず - [散布図]
  • Sơn

    やま - [山], ペンキ, ペイント, ぬる - [塗る], とりょう - [塗料], うるしのき - [漆の木], うるし - [漆], とそう - [塗装],...
  • Sưng

    ふくれる - [脹れる], はれる - [腫れる]
  • Sướng

    よろこぶ - [喜ぶ], よろこばしい - [喜ばしい], たのしむ - [楽しむ], たのしい - [楽しい]
  • Sạch

    きれいな, きれい - [奇麗に], じゅんすい - [純粋], せいけつな - [清潔な], quên sạch: 綺麗に忘れちゃった
  • Sạn

    すなつぶ - [砂粒]
  • Sảnh

    ホール
  • Sấm

    てんらい - [天雷] - [thiÊn lÔi], かみなり - [雷] - [lÔi], nếu bị sấm (sét) đánh thì sẽ như thế nào?: 雷(稲妻)に打たれたらどうなりますか?,...
  • Sấu

    わに - [鰐]
  • Sấy

    かんそうさせる - [乾燥させる], かんそうする - [乾燥する], ほす - [干す], làm khô bằng máy sấy khô: 乾燥機で乾燥する
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top