- Từ điển Việt - Nhật
Sơ đồ biểu diễn lực cắt
Kỹ thuật
せんだんりょくず - [せん断力図]
Các từ tiếp theo
-
Sơ đồ bến cảng
こうず - [港図] - [cẢng ĐỒ] -
Sơ đồ bố trí
はいちず - [配置図] -
Sơ đồ chiếu sáng
ライチングサーキット -
Sơ đồ chu trình
ながれず - [流れ図], フローチャート -
Sơ đồ chuyển tiếp
すいいず - [推移図], せんいず - [遷移図] -
Sơ đồ chuyển trạng thái
エスティディー -
Sơ đồ chân (của chíp...)
ピンせつめい - [ピン説明] -
Sơ đồ chỗ ngồi
ざせきひょう - [座席表] - [tỌa tỊch biỂu] -
Sơ đồ cáp
ケーブルはいせんず - [ケーブル配線図] -
Sơ đồ công đoạn
こうていず - [工程図]
Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh
Map of the World
639 lượt xemThe Bathroom
1.527 lượt xemAt the Beach II
321 lượt xemHandicrafts
2.183 lượt xemA Workshop
1.842 lượt xemDescribing the weather
201 lượt xemOccupations I
2.124 lượt xemMammals I
445 lượt xemA Classroom
175 lượt xemBạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi
Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)Bạn đang cần hỏi gì? Đăng nhập để hỏi đáp ngay bạn nhé.
-
-
0 · 28/05/23 03:14:36
-
-
ủa a min kỳ vậy, quên mật khẩu k thấy mail gửi về làm phải đăng ký tk mới :3
-
Mn cho em hỏi từ "kiêm " trong tiếng anh mình dịch là gì nhỉ. em đang có câu" PO kiêm hợp đồng" mà em ko rõ kiêm này có phải dịch ra ko hay chỉ để dấu / thôi ạ.em cảm ơn.
-
mong ban quản trị xem lại cách phát âm của từ này: manifest[ man-uh-fest ]Huy Quang đã thích điều này
-
Mọi người có thể giúp mình dịch câu này được không:"Input prompts prefill a text field with a prompt, telling you what to type"