Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Sơn phủ kiểu xoay

Kỹ thuật

かいてんとふ - [回転塗布]

Các từ tiếp theo

  • Sơn phồng rộp

    ブリスタ, explanation : 塗装面が泡状に盛り上がってしまう状態。塗装行程の湿度等の状態が原因。
  • Sơn sửa

    ひろいぬり - [拾い塗り], category : 塗装, explanation : 上塗り塗装で塗装面全体を塗る前に、例えばプラサフの入っている部分だけとか仕上げパテを塗ってある場所だけとかいう具合に、部分的に吹き付けする工程を拾い塗り、または<拾い吹き>と呼んでいる。塗装面の状態が異なれば、上に塗る塗料にも多少影響は出る。,...
  • Sơn sống

    うるし - [漆], trang trí cây bằng sơn đen: 漆黒塗りの木の装飾
  • Sơn ta

    うるし - [漆], trang trí cây bằng sơn đen: 漆黒塗りの木の装飾
  • Sơn thủy

    さんすい - [山水] - [sƠn thỦy], quang cảnh và con người sơn thủy: 山水人物図, bức tranh sơn thủy được vẽ bằng mực...
  • Sơn thủy hữu tình

    さんしすいめい - [山紫水明], nơi có phong cảnh sơn thủy hữu tình: 山紫水明の地
  • Sơn thủy tính

    すいせいとそう - [水性塗料], category : 塗装, explanation : 水で薄めて使う塗料///乾燥すれば強い皮膜ができます。///シンナーを使わないので、環境にやさしい塗料です。
  • Sơn trang

    コテージ, sơn trang để nghỉ ngơi: 休暇用のコテージ
  • Sơn trong

    クリアラッカー
  • Sơn tráng bề ngoài

    エナメルペイント, category : 塗装

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Outdoor Clothes

232 lượt xem

The Supermarket

1.142 lượt xem

Team Sports

1.530 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

The Kitchen

1.166 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
    • dienh
      0 · 23/09/21 07:30:30
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top