Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Sương mù

Mục lục

n

もや - [靄] - [ẢI]
フォグ
つゆ - [露]
かすみ - [霞]
không biết là sương hay là mây: 霞か雲か分からない
あさぎり - [朝霧]

Kỹ thuật

ミスト
Category: 塗装
Explanation: 微粒化されて霧状になった塗料のこと。スプレーガンから出て塗装面にたどり着くまでの間はミストになっている。狭い意味では、マスキングに付着したり、ブース内で舞っているような、塗装面にたどり着かない塗料粒子をミストまたは<スプレーダスト>と呼ぶ場合もある。

Các từ tiếp theo

  • Sương mù buổi sáng

    あさもや - [朝靄] - [triỀu Ải], sương mù nhẹ vào buổi sáng: 紗のような薄い朝霧, xua tan sương mù buổi sáng: 朝霧(あさぎり)を消し去る,...
  • Sương mù buổi tối

    ゆうぎり - [夕霧]
  • Sương mù dày đặc

    ふかいきり - [深い霧] - [thÂm vỤ], のうむ - [濃霧], bị bao phủ bởi sương mù dày đặc: 深い霧がかかっている, chèo...
  • Sương mù trong lục địa

    ないりくむ - [内陸霧] - [nỘi lỤc vỤ]
  • Sương mù ở sông

    かわぎり - [川霧] - [xuyÊn vỤ], tàu bè đi lại khó khăn do sương mù ở sông dày đặc.: 精密川霧で船が難しく動く
  • Sương sớm

    はくろ - [白露] - [bẠch lỘ], あさつゆ - [朝露] - [triỀu lỘ], cỏ ướt đẫm sương sớm: 草は朝露でぬれていた
  • Sườn

    ラーマン, そくめん - [側面], うね - [畝], あばら, カーカス, フランク, cuộc tấn công vào bên sườn: 側面の攻撃
  • Sườn (xe cộ)

    ボディ
  • Sườn (xương)

    あばら, gãy một cái xương sườn: あばら骨を1本折る, nướng sườn: あばら肉を直火で焼く

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Restaurant Verbs

1.400 lượt xem

Seasonal Verbs

1.316 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

The Family

1.411 lượt xem

The Human Body

1.574 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
    • dienh
      0 · 23/09/21 07:30:30
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top