Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Sương muối

exp

しも - [霜]

Các từ tiếp theo

  • Sương mù

    もや - [靄] - [Ải], フォグ, つゆ - [露], かすみ - [霞], あさぎり - [朝霧], ミスト, không biết là sương hay là mây: 霞か雲か分からない,...
  • Sương mù buổi sáng

    あさもや - [朝靄] - [triỀu Ải], sương mù nhẹ vào buổi sáng: 紗のような薄い朝霧, xua tan sương mù buổi sáng: 朝霧(あさぎり)を消し去る,...
  • Sương mù buổi tối

    ゆうぎり - [夕霧]
  • Sương mù dày đặc

    ふかいきり - [深い霧] - [thÂm vỤ], のうむ - [濃霧], bị bao phủ bởi sương mù dày đặc: 深い霧がかかっている, chèo...
  • Sương mù trong lục địa

    ないりくむ - [内陸霧] - [nỘi lỤc vỤ]
  • Sương mù ở sông

    かわぎり - [川霧] - [xuyÊn vỤ], tàu bè đi lại khó khăn do sương mù ở sông dày đặc.: 精密川霧で船が難しく動く
  • Sương sớm

    はくろ - [白露] - [bẠch lỘ], あさつゆ - [朝露] - [triỀu lỘ], cỏ ướt đẫm sương sớm: 草は朝露でぬれていた
  • Sườn

    ラーマン, そくめん - [側面], うね - [畝], あばら, カーカス, フランク, cuộc tấn công vào bên sườn: 側面の攻撃
  • Sườn (xe cộ)

    ボディ

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Describing Clothes

1.036 lượt xem

The Supermarket

1.142 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

Team Sports

1.530 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

Restaurant Verbs

1.400 lượt xem

Occupations II

1.505 lượt xem

Highway Travel

2.652 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
    • dienh
      0 · 23/09/21 07:30:30
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top