Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Sưu tầm

v

あつめる - [集める]

Các từ tiếp theo

  • Sưu tầm bài viết

    きじをあつめる - [記事を集める], tôi đang sưu tầm những bài viết về kinh tế.: 私は経済に関する記事を集めている。
  • Sưu tầm tem

    きってしゅうしゅう - [切手蒐集] - [thiẾt thỦ * tẬp], きってあつめ - [切手集め] - [thiẾt thỦ tẬp], きってをあつめる...
  • Sưu tập

    せいびする - [整備する], しゅうしゅうする - [収集する], さいしゅう - [採集する]
  • Sưu tập côn trùng

    こんちゅうさいしゅう - [昆虫採集]
  • Sưu tập sách

    ぞうしょ - [蔵書する]
  • Sưu tập tem

    きってしゅうしゅう - [切手蒐集] - [thiẾt thỦ * tẬp], きってあつめ - [切手集め] - [thiẾt thỦ tẬp], きってをあつめる...
  • Sương

    つゆ - [露], しも - [霜], những giọt sương lấp lánh vào buổi sáng: 露のしずくが朝日の中できらめいていた, tránh việc...
  • Sương (mù)

    あさぎり - [朝霧], xua tan đi sương mù: 朝霧を消し去る, làng quê bị bao phủ bởi sương mù: 朝霧の立ちこめた村々, làn...
  • Sương buổi sáng

    ちょうろ - [朝露] - [triỀu lỘ], はくろ - [白露] - [bẠch lỘ]
  • Sương băng

    ひょうむ - [氷霧] - [bĂng vỤ]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Outdoor Clothes

232 lượt xem

The Supermarket

1.142 lượt xem

Team Sports

1.530 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

The Kitchen

1.166 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
    • dienh
      0 · 23/09/21 07:30:30
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top