Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Sấy khô

Mục lục

v

かんそうする - [乾燥する]
làm khô bằng máy sấy khô: 乾燥機で乾燥する
かわかす - [乾かす]
Sấy khô tóc sau khi tắm: シャワーを浴びた後で髪を乾かす
Sấy khô bằng máy sấy: 乾燥機で乾かす
からからする

Kỹ thuật

ドライングアッパ

Các từ tiếp theo

  • Sầm uất

    にぎやかな, かっきがある - [活気がある]
  • Sần sùi

    ざらざらした, ざらざらな, さめはだ - [鮫肌], ゆずはだ - [ゆず膚], da sần sùi: ざらざらした肌, category : 塗装
  • Sầu bi

    いんき - [陰気], thật khó khăn để chơi cùng với một người luôn sầu bi như anh ta.: 陰気なやつは付き合いづらい。
  • Sầu cảm

    メランコリア
  • Sầu riêng

    ドリアン
  • Sầu thảm

    あいしゅう - [哀愁], gương mặt sầu thảm: 哀愁に満ちた顔
  • Sẩy chân

    つまずく - [躓く], あしをふみはづす - [足を踏みはづす]
  • Sập xuống

    たおれる - [倒れる]
  • Sắc

    いろ - [色], えいり - [鋭利], きれる - [切れる], シャープ, するどい - [鋭い], よくきれる - [よく切れる], cái rèm được...
  • Sắc bén

    えいびん - [鋭敏], えいり - [鋭利], するどい - [鋭い], とがった - [尖った] - [tiÊm], có giác quan sắc bén: 感覚が鋭敏である,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.977 lượt xem

Highway Travel

2.652 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Everyday Clothes

1.354 lượt xem

Vegetables

1.297 lượt xem

The Human Body

1.574 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Bikes

724 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top