Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Sắt vụn

Mục lục

n

てっぺん - [鉄片] - [THIẾT PHIẾN]

Kỹ thuật

ジャンク
ジャンクリング

Các từ tiếp theo

  • Sắt đá

    きょうこな - [強固な], てっせき - [鉄石] - [thiẾt thẠch], ひにんじょう - [非人情] - [phi nhÂn tÌnh], ý chí sắt đá/quyết...
  • Sẵn có

    こゆう - [固有], きせい - [既成], ありあわせ - [有り合わせ], ありあわせ - [有り合せ], そなえつける - [備え付ける],...
  • Sẵn dùng

    しようかのう - [使用可能], にゅうしゅかのう - [入手可能]
  • Sẵn dịp

    ちゃんすをりようする - [チャンスを利用する], きかいをこうしする - [機械を行使する]
  • Sẵn lòng

    じはつてきに - [自発的に], よろこぶ - [喜ぶ], よろこんで - [喜んで]
  • Sẵn sàng

    ありあわせ - [有り合わせ], ありあわせ - [有り合せ], いちはやく - [いち早く], かくご - [覚悟する], こころがけ -...
  • Sẵn sàng chấp nhận

    かんねんする - [観念する], chuẩn bị tư tưởng (sẵn sàng chấp nhận) để đón nhận cái chết: 死を観念している, một...
  • Sặc sỡ

    まだらの, ビビッド, はで - [派手], どぎつい, けばけば, きらびやか - [煌びやか], bộ váy sặc sỡ: けばけばしいドレス,...
  • Sẹo

    きずあと - [傷跡], きずあと - [傷痕] - [thƯƠng ngÂn], あばた - [痘痕], vết sẹo này là do phẫu thuật từ hai năm về trước.:...
  • Sẹo rỗ

    とうこん - [痘痕] - [ĐẬu ngÂn]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Everyday Clothes

1.354 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Team Sports

1.530 lượt xem

The Family

1.411 lượt xem

Occupations II

1.505 lượt xem

Outdoor Clothes

232 lượt xem

Restaurant Verbs

1.400 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top