Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Số mạng

exp

しゅくめい - [宿命]
うんめい - [運命]

Các từ tiếp theo

  • Số mẫu kiểm tra bình quân

    へいきんけんさこすう - [平均検査個数]
  • Số mật khẩu

    あんしょうばんごう - [暗証番号]
  • Số mức

    レベルばんごう - [レベル番号]
  • Số mệnh

    めい - [命] - [mỆnh], てんうん - [天運] - [thiÊn vẬn], しゅくめい - [宿命]
  • Số một

    ナンバーワン, かんむり - [冠] - [quan], いちばん - [一番], ファーストギア, số một (hàng đầu) trên thế giới: 世界に冠たる,...
  • Số một Nhật Bản

    にほんいち - [日本一] - [nhẬt bẢn nhẤt]
  • Số nguyên công

    こうすう - [工数] - [cÔng sỐ]
  • Số ngày

    ひにち - [日日] - [nhẬt nhẬt], ひかず - [日数] - [nhẬt sỐ], にっすう - [日数] - [nhẬt sỐ], にっし - [日子] - [nhẬt tỬ],...
  • Số người

    にんずう - [人数] - [nhÂn sỐ], とうすう - [頭数] - [ĐẦu sỐ], số người là bao nhiêu: 人数はいくらか, số người bên...
  • Số người có mặt

    ひとで - [人出], trận thi đấu bắt đầu lúc 2h 30 phút nhưng bây giờ đã rất đông người có mặt rồi: 試合は二時半に始まるが今もう大した人出であった

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Describing Clothes

1.036 lượt xem

The Supermarket

1.142 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

Team Sports

1.530 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

Restaurant Verbs

1.400 lượt xem

Occupations II

1.505 lượt xem

Highway Travel

2.652 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
    • dienh
      0 · 23/09/21 07:30:30
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top