Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Số nhân

Mục lục

n

ファクター
じょうすう - [乗数]

Kỹ thuật

マルチプライヤ

Các từ tiếp theo

  • Số nhân Lagrange

    ラグランジュじょうすう - [ラグランジュ乗数], category : 数学
  • Số nhóm

    クラスタばんごう - [クラスタ番号]
  • Số nhận dạng

    アイデンチフィケーションナンバ
  • Số nhị phân

    ビット
  • Số nhớ

    けたあげすう - [けた上げ数]
  • Số nét

    かくすう - [画数], số nét chữ hán: 漢字の画数
  • Số năm

    ねんすう - [年数] - [niÊn sỐ], hao mòn giá trị trải qua số năm sử dụng/ khấu hao qua số năm: 耐用年数にわたって減価償却される,...
  • Số pao

    サイ
  • Số phiên bản

    バージョンばんごう - [バージョン番号]
  • Số phiếu

    ひょうすう - [票数]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Seasonal Verbs

1.316 lượt xem

Team Sports

1.530 lượt xem

The Family

1.411 lượt xem

The Supermarket

1.142 lượt xem

The Human Body

1.574 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Restaurant Verbs

1.400 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

Bikes

724 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top