Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Từ kết quả...

Kỹ thuật

じごに - [事後に]
Category: 数学
'Related word': 経験・結果として

Xem thêm các từ khác

  • Từ kỹ thuật

    がくじゅつようご - [学術用語], sự tăng không ngừng những từ kỹ thuật: 絶え間なく増大する学術用語
  • Từ liên quan

    かんれんたんご - [関連単語]
  • Từ loại

    ひんし - [品詞], từ loại không có biến cách: 語形変化のない品詞, phân tích từ loại: 品詞で分類し説明する
  • Từ lúc

    きり - [切り]
  • Từ lúc bắt đầu

    ほんらい - [本来]
  • Từ lúc đó

    それいらい - [それ以来]
  • Từ lúc ấy

    あれいらい - [あれ以来], mọi thứ thay đổi rất nhiều kể từ lúc ấy: あれ以来、状況はずいぶん変わった, "kể từ...
  • Từ lỗi thời

    はいご - [廃語] - [phẾ ngỮ], những từ này đều lỗi thời cả rồi.: これらの語は今では廃語になっている.
  • Từ mô tả trạng thái kênh

    チャネルじょうたいご - [チャネル状態語], チャネルステータスワード
  • Từ mượn

    がいらいご - [外来語], hiện nay số lượng từ ngoại lai (từ mượn) trong tiếng nhật đang ngày một tăng lên. và thực tế...
  • Từ mạn đến mạn

    せんそくからせんそく - [船側から船側], category : 対外貿易
  • Từ nay

    じぼ - [慈母], こんご - [今後], いまから - [今から], kể từ nay tuyệt đối không được làm chuyện đó.: 今後絶対にそんなことをするな。,...
  • Từ nay trở đi

    こんご - [今後], これから
  • Từ nay về sau

    こんご - [今後], これから
  • Từ ngoài vào

    エキゾチック
  • Từ ngoại lai

    がいらいご - [外来語], hiện nay số lượng từ ngoại lai trong tiếng nhật đang ngày một tăng lên. và thực tế là tiếng...
  • Từ nguyên

    ごげん - [語源]
  • Từ ngày

    ...にちから - [...日から]
  • Từ ngày xuất trình

    いちらんごばらい - [一覧後払い], category : 対外貿易
  • Từ ngữ

    ワード, ひょうげん - [表現], じゅつご - [術語], ことば - [言葉]
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top