Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Trộn ô

Tin học

セルスクランブル

Các từ tiếp theo

  • Tu

    まごつく, おさめる - [修める]
  • Tu bổ

    ほしゅう - [補修]
  • Tu dưỡng

    しゅうよう - [修養]
  • Tu hành

    しゅうこう - [修行]
  • Tu luyện

    しゅうれん - [修練]
  • Tu nghiệp

    しゅうぎょう - [修業], しゅうぎょう - [修業する], しゅうぎょう - [修行する], しゅぎょう - [修業する]
  • Tu nghiệp sinh

    けんしゅうせい - [研修生] - [nghiÊn tu sinh], tu nghiệp sinh (học viên) nước ngoài: 外国人研修生, chấp nhận sinh viện đang...
  • Tu rượu ừng ực

    げいいん - [鯨飲する]
  • Tu sĩ

    しゅうどうし - [修道士], あま - [尼], tu sĩ mặc áo màu nâu: 茶色の法衣姿の尼さん
  • Tu sĩ bà-la-môn

    ばらもん - [婆羅門] - [bÀ la mÔn]
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top