Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Tung quả đấm

exp

げんこつ - [拳骨する]
cãi nhau bằng nắm đấm (đánh nhau, đấm nhau): げんこつでのけんか
đánh nhau bằng nắm đấm (đấm nhau): げんこつでの殴り合い
đánh chết người bằng nắm đấm: (人)をげんこつで殴り倒す
sử dụng nắm đấm chết người: 死のげんこつを使って
sau khi tung quả đấm chết người vào mặt hắn ta (cơ ngón tay của tôi) vẫ

Các từ tiếp theo

  • Tung ra (thị trường)

    とうじょう - [登場]
  • Tung ra một sản phẩn mới

    のりだす - [乗出す], category : 財政
  • Tung ra sản phẩm

    どうにゅうする - [導入する], category : マーケティング
  • Tung ra thị trường

    とうじょう - [登場する], tung sản phẩm mới ra thị trường: あたらしい製品を登場する
  • Tung tích

    こんせき - [痕跡]
  • Tung tóe

    ぱっと
  • Tung tăng

    ぴんぴん, ぴょんぴょん
  • Tuy nhiên

    からといって - [からと言って] - [ngÔn], けど, けれど, けれども, しかし - [然し], しかし - [併し], しかし, しかしながら...
  • Tuy rằng

    だけれども
  • Tuy thế

    からといって - [からと言って] - [ngÔn], だけど, といって - [と言って], なんにしても, cô ấy đã ở đó khi vụ tai...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Insects

164 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

The Armed Forces

212 lượt xem

In Port

192 lượt xem

Highway Travel

2.654 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

Vegetables

1.306 lượt xem

The City

26 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top