Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Vong ân bội nghĩa

exp

おんしらず - [恩知らず]
Đứa con bất hiếu (vong ân bội nghĩa): 恩知らずの子ども
vong ân bội nghĩa đối với việc mà ai đó đã làm: (人)がしたことに対して恩知らずの
đối xử tốt đối với kẻ vô ơn, (vong ân bội nghĩa): 恩知らずの者に親切を施す
trái tim bội bạc: 恩知らずの心
kẻ bạc tình bạc nghĩa (vong ân bội nghĩa): 恩知らずなやつ
lòn

Các từ tiếp theo

  • Vong ơn

    ぼうおん - [忘恩], おんしらず - [恩知らず], tôi đã giúp đỡ, quan tâm đến nó như vậy mà giờ nó không thèm cám ơn,...
  • Vong ơn bội nghĩa

    おんしらず - [恩知らず], Đứa con bất hiếu (vong ơn bội nghĩa): 恩知らずの子ども, vong ơn bội nghĩa đối với việc...
  • VooDoo

    ブードゥー
  • Vostok

    ウォストーク
  • Vu cáo

    いちゃもんをつける - [いちゃもんを付ける]
  • Vu khống

    ひぼうする - [誹謗する], いちゃもんをつける - [いちゃもんを付ける]
  • Vu vơ

    こんきょがない - [根拠がない], あてもなくあるく - [あてもなく歩く], のらくら, ひょうぜん - [漂然], ふらり, まんぜん...
  • Vua

    てんのう - [天皇], ていおう - [帝王] - [ĐẾ vƯƠng], こくおう - [国王], キング, おうさま - [王様], kẻ giết vua/người...
  • Vua ban

    おんし - [恩賜]
  • Vua bù nhìn

    なばかりのおう - [名ばかりの王] - [danh vƯƠng]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.743 lượt xem

The Bathroom

1.526 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Highway Travel

2.652 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

The Family

1.412 lượt xem

The Supermarket

1.144 lượt xem

Vegetables

1.303 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
  • 25/11/21 03:08:40
    cho em hỏi chút ạ, công ty em làm về bột mì, vậy chức danh giám đốc kỹ thuật ngành bột mì viết là " Head of Flour Technical" có đúng ko ạ.
    Em cảm ơn
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 26/11/21 10:11:03
      1 câu trả lời trước
      • lanchimai
        Trả lời · 26/11/21 10:41:06
    • dienh
      2 · 26/11/21 10:24:33
      1 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 26/11/21 01:29:26
  • 23/11/21 03:06:12
    cho mình hỏi nghĩa của câu "if you recall" là gì ạ?
Loading...
Top