Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
Live Searches
  • Từ điển Việt - Nhật

Vui

Mục lục

adj

たのしい - [楽しい]
うれしい - [嬉しい]
Tôi rất vui vì anh đã đến chơi.: お越し頂いてとても嬉しいわ。
Nếu bạn đến chắc là anh ta vui lắm.: もし君がパーティーに来てくれれば彼は嬉しいだろうと思うよ。
たのしむ - [楽しむ]
vui với cuộc sống hàng ngày: 毎日の生活を ~

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • あいかん - [哀歓] - [ai hoan], vui buồn (nỗi buồn và niềm vui) trong cuộc sống: 人生の哀歓
  • ユーモラス, アイロニカル, ふうし - [風刺], kịch vui châm biếm: 風刺劇
  • キャロル, bài hát thánh ca giáng sinh vui vẻ: クリスマス・キャロル, chúng tôi hát bài hát thánh ca vui
  • かんらくがい - [歓楽街], khu vui chơi của thành thị: 都会の歓楽街, khu phố vui chơi về đêm: 夜の歓楽街
  • かんらくがい - [歓楽街], khu vui chơi của thành thị: 都会の歓楽街, khu vui chơi về đêm: 夜の歓楽街
  • ごらく - [娯楽], あそび - [遊び], vui chơi (giải trí) ngoài trời: アウトドア(の遊び)
  • きょうき - [狂喜], kêu lên vui sướng đến phát cuồng: 狂喜の叫び声
  • あいかん - [哀歓] - [ai hoan], vui buồn trong cuộc sống: 人生の哀歓
  • きょうき - [狂喜], kêu lên vì vui mừng tột độ: 狂喜の叫び声
  • かんだん - [歓談], cuộc trò chuyện vui vẻ trước bữa ăn: 食事前の歓談, có đủ thời gian để trò chuyện vui vẻ

Các từ tiếp theo

  • Vui buồn

    あいかん - [哀歓] - [ai hoan], vui buồn trong cuộc sống: 人生の哀歓
  • Vui chơi

    なぐさむ - [慰む], あそぶ - [遊ぶ], アミューズメント, たのしむ - [楽しむ], kết hợp giữa việc đi mua sắm và vui chơi:...
  • Vui lòng

    おねがいします - [お願いします], おねがいいたします - [お願い致します], こころよい - [快い], vui lòng cho tôi lấy...
  • Vui miệng

    だんわをたのしむ - [談話を楽しむ]
  • Vui mắt

    めをたのしませる - [目を楽しませる], めもとのうつくしい - [目もとの美しい]
  • Vui mừng

    うれしい - [嬉しい], うきうき - [浮き浮き], かいさい - [快哉] - [khoÁi tai], かんきする - [歓喜する], きえつ - [喜悦],...
  • Vui mừng tột độ

    きょうき - [狂喜], kêu lên vì vui mừng tột độ: 狂喜の叫び声
  • Vui mồm

    だんわをたのしむ - [談話を楽しむ]
  • Vui nhộn

    ようきな - [陽気な], ゆかい - [愉快], ファンキー, たのしい - [楽しい], コミック, コミカル, けいかい - [軽快], おわらい...
  • Vui sướng

    めでたい - [目出度い], かいさい - [快哉] - [khoÁi tai], うきうき - [浮き浮き], うきうき - [浮き浮き], かんきする -...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Outdoor Clothes

230 lượt xem

The Kitchen

1.161 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

At the Beach I

1.816 lượt xem

The Bathroom

1.524 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Energy

1.650 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 20/07/21 04:39:57
    Mọi người ơi cho em hỏi muốn tìm từ đồng nghĩa việt-việt thì làm cách nào ạ?(think)
    Huy Quang đã thích điều này
  • 17/07/21 03:45:51
    R buổi chiều vui vẻ..
    Xin nhờ các cao nhân tư vấn giúp em, cái two-by-two ở đây hiểu thế nào ạ. Ngữ cảnh: bốc xếp hàng hóa. Em cám ơn
    "It is not allowed to join several unit loads together with any fixation method. A unit load shall
    always be handled as a separate unit and never joining together two-by-two. This is valid for both
    horizontal and vertical joining for unit loads. This requirement is also applicable for filling solutions,
    except for load safety reasons.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      1 · 18/07/21 10:22:25
      • midnightWalker
        Trả lời · 20/07/21 09:52:37
  • 16/07/21 09:01:24
    Mọi người ơi cho em hỏi trong câu này:
    It is said that there are 2 types of people of humans in this world.
    A drive to "life" - humans who are ruled by "Eros"
    A drive to "death" - humans who are rules by "Thanatos"
    Thì từ drive ở đây em dùng "động lực" có được không ạ? Vì nếu dùng động lực em vẫn thấy nó chưa chính xác lắm í
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      2 · 18/07/21 10:27:26
      • ZiPei
        Trả lời · 1 · 19/07/21 04:42:36
  • 18/07/21 06:18:28
    " rotator cuff " nghĩa là chóp xoay phải không các bạn?
  • 12/07/21 02:36:41
    Every move must have a purpose
    • Danny Lê
      1 · 13/07/21 03:32:35
  • 05/07/21 01:33:46
    Các tiền bối giúp em dịch từ này với: "Peg" trong "Project Pegs". Em không có câu dài mà chỉ có các mục, Client có định nghĩa là "A combination of project/budget, element and/or activity, which is used to identify costs, demand, and supply for a project". Trong tiếng Pháp, nó là "rattachement"
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      2 · 07/07/21 06:26:17
    • Dreamer
      0 · 07/07/21 07:43:59
Loading...
Top