Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Vui nhộn

Mục lục

adj

ようきな - [陽気な]
ゆかい - [愉快]
bài ca vui nhộn: 愉快な歌
ファンキー
たのしい - [楽しい]
コミック
コミカル
けいかい - [軽快]
nhịp vui nhộn: 軽快なリズム
おわらい - [お笑い]
làm việc trong một môi trường vui nhộn (vui vẻ): お笑いの世界で仕事をする

Các từ tiếp theo

  • Vui sướng

    めでたい - [目出度い], かいさい - [快哉] - [khoÁi tai], うきうき - [浮き浮き], うきうき - [浮き浮き], かんきする -...
  • Vui tai

    みみをたのしませる - [耳を楽しませる]
  • Vui thích

    こうふくな - [幸福な], うれしい - [嬉しい]
  • Vui tính

    ゆかいなせいかく - [愉快な性格], たのしい - [楽しい], かいかつ - [快活], おもしろい - [面白い], con người vui tính:...
  • Vui tươi

    メリー, めいろう - [明朗], ぴんぴん
  • Vui vầy

    しゅうかいをたのしむ - [集会を楽しむ], かいごうをよろこぶ - [会合を喜ぶ]
  • Vui vẻ

    めでたい - [目出度い], めいろう - [明朗], ほがらか - [朗らか], なごやか - [和やか], たのしい - [楽しい], ごきげん...
  • Vui vẻ lên

    がっかりするな, げんきをだす - [元気を出す], mọi người làm sao thế? vui vẻ lên chứ! dù gì thì hôm nay cũng là noel...
  • Vui đùa

    はしゃぐ - [燥ぐ], たのしむ - [楽しむ], あそぶ - [遊ぶ]
  • Vun

    つみあげる - [積み上げる], つちをさかる - [土を盛る]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Restaurant Verbs

1.403 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

The Bathroom

1.526 lượt xem

Describing Clothes

1.038 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

The Living room

1.305 lượt xem

The Supermarket

1.144 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
  • 25/11/21 03:08:40
    cho em hỏi chút ạ, công ty em làm về bột mì, vậy chức danh giám đốc kỹ thuật ngành bột mì viết là " Head of Flour Technical" có đúng ko ạ.
    Em cảm ơn
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 26/11/21 10:11:03
      1 câu trả lời trước
      • lanchimai
        Trả lời · 26/11/21 10:41:06
    • dienh
      2 · 26/11/21 10:24:33
      1 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 26/11/21 01:29:26
  • 23/11/21 03:06:12
    cho mình hỏi nghĩa của câu "if you recall" là gì ạ?
  • 22/11/21 05:24:37
    free fire là gì
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/21 09:42:49
  • 15/11/21 04:55:25
    Anh chị giúp e dịch 4 câu này với ạ, e cảm ơn:
    Cẩn thận với các chiêu trò lừa đảo qua email
    Tuyệt đối không mở các tệp, đường link đáng nghi
    Cần cập nhật phần mềm chống virus và hệ thống máy tính
    Luôn sao lưu các dữ liệu cơ mật và quan trọng
  • 17/11/21 05:17:19
    Mọi người ơi, trong khi xem phim em có một câu này không hiểu, mọi người dịch sát nghĩa giúp em với ạ: I've been party to some questionable stuff during this here war of ours but this here takes the biscuit. Your people were going to tar and feather that girl. She begged us to help her.
    • Sáu que Tre
      2 · 18/11/21 09:22:46
      2 câu trả lời trước
      • TranKien
        Trả lời · 18/11/21 12:30:37
    • Sáu que Tre
      2 · 18/11/21 01:19:25
      • TranKien
        Trả lời · 18/11/21 01:27:33
Loading...
Top