Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Việt

Độ trì

Động từ

(Từ cũ) (trời, Phật) cứu vớt và che chở
trời Phật độ trì
Đồng nghĩa: hộ trì, phù hộ, phù trợ

Các từ tiếp theo

  • Độ vong

    Động từ cứu giúp cho linh hồn người chết được siêu thoát, theo đạo Phật. Đồng nghĩa : độ hồn
  • Độ vĩ

    Danh từ (Ít dùng) xem vĩ độ
  • Độ ẩm

    Danh từ độ ẩm không khí (nói tắt) mùa đông, độ ẩm thấp
  • Độ ẩm không khí

    Danh từ nồng độ hơi nước trong không khí.
  • Độc canh

    Động từ (phương thức canh tác) chỉ trồng một loại cây, không trồng các loại cây khác; phân biệt với đa canh độc canh...
  • Độc chiêu

    Danh từ (Khẩu ngữ) miếng đòn, thủ đoạn, v.v., có tính chất hiểm, thường chỉ một mình mình có đòn độc chiêu tung độc...
  • Độc chiếm

    Động từ chiếm lấy, giành lấy riêng một mình độc chiếm thị trường
  • Độc diễn

    Động từ chỉ biểu diễn hoặc chỉ thực hiện một mình độc diễn đàn bầu (Khẩu ngữ) hoạt động, trình diễn, v.v. một...
  • Độc dược

    Danh từ thuốc chữa bệnh có dùng chất độc quản lí chặt chẽ các loại độc dược
  • Độc giả

    Danh từ người đọc sách báo, trong quan hệ với tác giả, nhà xuất bản, cơ quan báo chí, thư viện nhận được thư góp ý...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Insects

164 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

In Port

192 lượt xem

At the Beach II

320 lượt xem

Plants and Trees

601 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.190 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top