Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Việt

Khau

Danh từ

(Phương ngữ) gàu (tát nước).

Các từ tiếp theo

  • Khau kháu

    Tính từ (Ít dùng) như rau ráu nhai bánh đa khau kháu
  • Khay

    Danh từ đồ dùng có mặt đáy phẳng, thành xung quanh thấp, dùng để bày xếp ấm chén, đựng đồ vật nhỏ khay trà khay ấm...
  • Khe

    Danh từ khoảng hở dài và hẹp, giữa hai phần tiếp giáp không khít nhau khe núi nhòm qua khe cửa Đồng nghĩa : kẽ đường nước...
  • Khe khé

    Tính từ có vị hơi khé khế chua khe khé
  • Khe khắt

    Tính từ như khắt khe những giáo điều khe khắt đối xử khe khắt
  • Khem khổ

    Tính từ (Ít dùng) như kham khổ ăn uống khem khổ
  • Khen

    Động từ nói lên sự đánh giá tốt với ý vừa lòng giấy khen vỗ tay khen hay Đồng nghĩa : khen ngợi Trái nghĩa : chê
  • Khen khét

    Tính từ như khét (nhưng ý mức độ ít) mùi khói khen khét
  • Khen ngợi

    Động từ khen (nói khái quát) ai cũng tấm tắc khen ngợi Đồng nghĩa : ngợi khen Trái nghĩa : chê bai
  • Khen phò mã tốt áo

    khen một điều hiển nhiên mà ai cũng biết, cũng thấy.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Construction

2.680 lượt xem

The Universe

147 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

Fruit

278 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Fish and Reptiles

2.170 lượt xem

Trucks

179 lượt xem

Individual Sports

1.743 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top