Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Việt

Lầu xanh

Danh từ

(Từ cũ, Văn chương) nhà chứa gái điếm
gái lầu xanh
"Lầu xanh có mụ Tú bà, Làng chơi đã trở về già hết duyên." (TKiều)
Đồng nghĩa: nhà chứa, nhà thổ, thanh lâu

Các từ tiếp theo

  • Lầy lội

    Tính từ (đường sá) có nhiều bùn lầy đường sá lầy lội Đồng nghĩa : lầm lội
  • Lầy lụa

    Tính từ (Ít dùng) như nhầy nhụa đường trơn lầy lụa
  • Lẩm ca lẩm cẩm

    Tính từ (Khẩu ngữ) như lẩm cẩm (nhưng ý mức độ nhiều).
  • Lẩm cẩm

    Tính từ hơi lẫn, có những lời nói, việc làm không đúng lúc, đúng chỗ (thường nói về người già) chưa già đã sinh lẩm...
  • Lẩn khuất

    Động từ lẩn vào nơi kín đáo hoặc nơi có vật che phủ, làm cho bị khuất đi, khó thấy toán cướp lẩn khuất trong rừng
  • Lẩn lút

    Động từ lẩn trốn lúc chỗ này, lúc chỗ khác sống lẩn lút trong rừng
  • Lẩn quất

    ẩn nấp loanh quanh đâu đó kẻ gian còn lẩn quất đâu đây Đồng nghĩa : quanh quẩn, quẩn quanh
  • Lẩn quẩn

    Động từ (Ít dùng) xem luẩn quẩn
  • Lẩn tha lẩn thẩn

    Tính từ như lẩn thẩn (nhưng ý mức độ nhiều).
  • Lẩn tránh

    Động từ cố tránh đi để khỏi phải gặp, hay khỏi phải liên luỵ lẩn tránh pháp luật lẩn tránh cái nhìn soi mói xấu...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top