Đang tải quảng cáo...
Từ điển hiện tại:
💡 Mẹo: Sử dụng phím ↑↓ để chọn, Enter để tìm kiếm

Măng sét

Phiên âm: măng sét [məŋ sɛt]

Không có định nghĩa nào được tìm thấy