Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Việt - Việt

Danh từ

(Phương ngữ) cơn giận
mắng cho đã nư

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Danh từ sư nữ.
  • Danh từ nam và nữ (nói khái quát) một đôi nam nữ tình yêu nam nữ quan hệ nam nữ
  • Danh từ người phụ nữ làm vua nữ hoàng Ai Cập nữ hoàng Anh Đồng nghĩa : nữ vương
  • Danh từ vị thần nữ nữ thần mặt trời tượng nữ thần Tự Do
  • Danh từ giọng nữ ở giữa nữ cao và nữ trầm.
  • Danh từ học sinh nữ; phân biệt với nam sinh trường nữ sinh nữ sinh trung học
  • Danh từ đồ trang sức của phụ nữ (nói khái quát) đồ nữ trang mua sắm nữ trang
  • Danh từ (Từ cũ) như cung nữ .
  • Danh từ (Từ cũ) xem nữ
  • Danh từ (Từ cũ) như nữ hoàng .

Xem tiếp các từ khác

  • Nưng

    Động từ: (từ cũ, hoặc ph), xem nâng
  • Nưng niu

    Động từ: (từ cũ, hoặc ph), xem nâng niu
  • Nương

    Danh từ: đất trồng trọt trên vùng đồi núi, bãi cao ven sông, Động từ:...
  • Nước

    Danh từ: chất lỏng không màu, không mùi và tồn tại trong tự nhiên ở ao hồ, sông biển, v.v.,...
  • Nước đại

    Danh từ: bước chạy nhanh, phi nhanh của ngựa; phân biệt với nước kiệu, ngựa phi nước đại,...
  • Nướng

    Động từ: làm cho chín bằng cách đặt trực tiếp trên than hồng hoặc lửa, (khẩu ngữ) tiêu...
  • Nạc

    Danh từ: thịt không có mỡ, Tính từ: gồm toàn thành phần tốt, hữu...
  • Nại

    Danh từ: ruộng muối.
  • Nạm

    Danh từ: (phương ngữ) thịt ở sườn bò, có lẫn cả gân, Danh từ:...
  • Nạn

    Danh từ: hiện tượng trong thiên nhiên hoặc xã hội gây hại lớn cho con người, nạn đói, nạn...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 24/01/21 05:48:24
    公事 là gì?
  • 13/08/20 02:16:28
    Cho mình hỏi Economic Validation nghĩa là gì thế
    • Sáu que Tre
      1 · 14/08/20 12:52:18
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:33:05
  • 21/01/21 11:51:26
    Ai giúp mình câu này trong hợp đồng với, mình xin cảm ơn nhiều!
    For the work completed already by Party B, Party A shall pay to Party B all outstanding fees due and owing to Party B for the steps.
    Xem thêm 2 bình luận
    • Hades
      2 · 22/01/21 09:53:43
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:31:00
    • PBD
      0 · 22/01/21 06:06:47
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 3 bình luận
    • Hades
      0 · 22/01/21 09:47:24
    • Hades
      1 · 22/01/21 09:51:00
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
Loading...
Top