Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Việt

Phơi bày

Động từ

để lộ rõ những cái xấu xa ra trước mắt mọi người
bản chất xấu xa đã bị phơi bày

Các từ tiếp theo

  • Phơi màu

    Tính từ (lúa, ngô) ở giai đoạn mới trỗ, các bao phấn nhị đực mở ra lúa đã phơi màu
  • Phơi phóng

    Động từ (Khẩu ngữ) phơi cho khô (nói khái quát) rơm rạ phơi phóng đầy sân phơi phóng quần áo
  • Phơi phới

    Tính từ ở trạng thái mở rộng, tung bay trước gió cờ bay phơi phới Đồng nghĩa : phấp phới, phất phới, phơ phới từ...
  • Phơi thây

    Động từ (Khẩu ngữ) chết nơi chiến trường do bị thua trận, không được chôn cất (hàm ý khinh) phơi thây ngoài chiến trường
  • Phơi áo

    Động từ (Khẩu ngữ) bị thua nặng nề một cách quá dễ dàng (thường nói trong thi đấu thể thao) đội chủ nhà bị phơi...
  • Phơn phớt

    Tính từ (màu) rất nhạt, như chỉ phớt một lớp rất mỏng bên trên má phơn phớt hồng (Ít dùng) như lớt phớt (ng2) làm...
  • Phương

    Mục lục 1 Danh từ 1.1 đồ dùng để đong chất hạt rời, có dung tích khoảng 30 lít 2 Danh từ 2.1 một trong bốn hướng chính...
  • Phương chi

    Kết từ (Từ cũ) như huống chi người ngoài còn giúp được, phương chi người nhà
  • Phương châm

    Danh từ tư tưởng chỉ đạo hành động, thường được diễn đạt bằng những câu ngắn gọn phương châm là đánh nhanh, thắng...
  • Phương cách

    Danh từ cách, cách thức hết phương cách thay đổi phương cách hoạt động tìm phương cách mới

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

A Science Lab

691 lượt xem

Occupations I

2.123 lượt xem

Plants and Trees

601 lượt xem

Trucks

180 lượt xem

The Human Body

1.584 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Mammals II

315 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top