Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Việt

Se se

hơi se lại
"Bây giờ chống chếnh mái tranh, Se se ngọn gió, mỏng manh ánh đèn." (NgBVợi; 3)

Các từ tiếp theo

  • Se sua

    Động từ (Phương ngữ, Khẩu ngữ) chưng diện, làm đỏm với ý khoe khoang tánh không ưa se sua
  • Se sắt

    Tính từ đau buồn đến héo hắt, tái tê lòng se sắt một nỗi cô đơn buồn se sắt
  • Se thắt

    Động từ đau đớn, quặn thắt trong lòng lòng se thắt trước cảnh tượng thương tâm
  • Seminar

    Danh từ buổi sinh hoạt học tập để thảo luận những vấn đề chuyên môn ở đại học hoặc trên đại học tổ chức một...
  • Sen

    Mục lục 1 Danh từ 1.1 (Từ cũ) đầy tớ gái trong các gia đình ở thành thị thời trước 2 Danh từ 2.1 cu sen (nói tắt). 3 Danh...
  • Sen ngó đào tơ

    (Từ cũ, Văn chương) ví người con gái còn rất trẻ, đang ở tuổi thanh xuân \"Những từ sen ngó đào tơ, Mười lăm năm mới...
  • Sen đầm

    Danh từ lực lượng vũ trang đặc biệt chuyên giữ gìn an ninh chính trị ở các nước đế quốc, thuộc địa.
  • Sen đầm quốc tế

    Danh từ lực lượng vũ trang của đế quốc tự coi mình là có quyền can thiệp vào nội bộ của các nước khác.
  • Serenata

    Danh từ bản nhạc loại tổ khúc, viết cho dàn nhạc gọn nhẹ.
  • Seri

    Danh từ cây có quả tròn nhỏ, khi chín màu đỏ, vị chua hơi ngọt, thường dùng cho vào các món chè, nước giải khát hoặc...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Handicrafts

2.181 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

In Port

191 lượt xem

The Family

1.414 lượt xem

Neighborhood Parks

333 lượt xem

The Human Body

1.580 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

Occupations I

2.122 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
  • 23/12/21 08:26:49
    Các bác cho em hỏi, trong cái máy cắt vải có các bộ phận như "blades, sharpening bands, bristle blocks" thì cái bristle block tiếng Việt gọi là cái gì vậy ạ?
    http://vietnamese.autocutterparts.com/sale-8452964-92911001-black-bristle-block-for-gerber-gt7250-xlc7000-paragon-cutter-parts.html
    Xem thêm 1 bình luận
    • PBD
      1 · 23/12/21 04:32:37
    • Phạm Thùy Dương
      0 · 23/12/21 05:50:09
Loading...
Top