Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Việt

Siêu người mẫu

Danh từ

người mẫu siêu hạng
một siêu người mẫu nổi tiếng thế giới

Các từ tiếp theo

  • Siêu ngạch

    Tính từ vượt xa trên mức bình quân lợi nhuận siêu ngạch
  • Siêu nhiên

    Tính từ có tính chất, khả năng vượt ra khỏi phạm vi tự nhiên, không thể giải thích bằng các quy luật tự nhiên thế lực...
  • Siêu nhân

    Danh từ người có khả năng vào loại rất đặc biệt, vượt lên hẳn những giới hạn khả năng của con người.
  • Siêu phàm

    Tính từ có tính chất, khả năng vượt lên trên người thường hoặc những điều thường thấy bộ óc siêu phàm năng lực...
  • Siêu quần

    Tính từ (Ít dùng) có khả năng, trình độ vượt lên trên mọi người tài năng siêu quần
  • Siêu sao

    Danh từ người đạt thành tích đặc biệt xuất sắc, vượt trội hẳn lên trong lĩnh vực biểu diễn nghệ thuật, hoạt động...
  • Siêu sinh tịnh độ

    thoát vòng sống chết, tới cõi cực lạc, theo quan niệm của đạo Phật.
  • Siêu thanh

    Tính từ như siêu âm máy bay phản lực siêu thanh sóng siêu thanh
  • Siêu thoát

    Động từ (linh hồn người chết) được lên cõi cực lạc, theo quan niệm của đạo Phật linh hồn được siêu thoát Đồng...
  • Siêu thăng

    Động từ như siêu thoát (ng1) được siêu thăng lên cõi Niết Bàn
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top