Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Việt

Sinh hoạt phí

Danh từ

tiền chi tiêu vào đời sống hằng ngày theo chế độ cung cấp trong thời kì chiến tranh
lĩnh sinh hoạt phí

Các từ tiếp theo

  • Sinh hạ

    Động từ (Từ cũ, Trang trọng) sinh ra, đẻ ra bà cụ sinh hạ được hai người con
  • Sinh học

    Mục lục 1 Danh từ 1.1 tổng thể các khoa học về thế giới hữu sinh và về các quá trình sống. 2 Tính từ 2.1 thuộc về sinh...
  • Sinh khoáng

    Danh từ khả năng hình thành khoáng sản khác nhau của đối tượng địa chất như đá macma, đá hoa cương, đá vôi, v.v. đới...
  • Sinh khoáng học

    Danh từ xem kim sinh học
  • Sinh khí

    Danh từ sức sống cơ thể tràn đầy sinh khí luồng sinh khí Đồng nghĩa : nhựa sống
  • Sinh kí tử quy

    sống gửi thác về.
  • Sinh ký tử quy

    xem sinh kí tử quy
  • Sinh kế

    Danh từ việc làm để kiếm ăn, để mưu sống bị mất sinh kế tìm sinh kế
  • Sinh li tử biệt

    xa lìa nhau mãi mãi, hoặc khó lòng gặp lại nhau. Đồng nghĩa : tử biệt sinh li
  • Sinh linh

    Danh từ (Từ cũ, Văn chương) con người sống trong xã hội nói chung một sinh linh bé bỏng nạn đói đã cướp đi hàng triệu...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top